自行车道[zì xíng chē dào] [自 行 车 道]Lưu từKhácđường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạpChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi车chēxe道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)