自身难保[zì shēn nán bǎo] [自 身 难 保]Lưu từKhácbất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọngChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự身shēncơ thể难nánkhó (để...)保bǎophòng thủTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường确保què bǎoHSK 3đảm bảo自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)