自顶向下[zì dǐng xiàng xià] [自 顶 向 下]Lưu từKháctừ trên xuống dướiChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự顶dǐngđỉnh向xiànghướng下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do零下líng xiàHSK 2dưới không自行车zì xíng chēHSK 2xe đạpXem thêm (3)