自鸣得意[zì míng dé yì] [自 鸣 得 意]Lưu từKháctự cao tự đạiChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)得déđược意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đếnXem thêm (3)