至始至终[zhì shǐ zhì zhōng] [至 始 至 终]Lưu từKháctừ đầu đến cuốiChữ trong từ至zhìđến始shǐbắt đầu至zhìđến终zhōngkết thúcTừ cùng chữ:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối至今zhì jīnHSK 3cho đến nay至少zhì shǎoHSK 3ít nhất最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng至于zhì yúHSK 6còn về年终nián zhōngHSK 8cuối năm至此zhì cǐHSK 9cho đến nay自始至终zì shǐ zhì zhōngHSK 9từ đầu đến cuối (thành ngữ)至关重要zhì guān zhòng yàoHSK 9cực kỳ quan trọngTừ cận nghĩa:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối自始至终zì shǐ zhì zhōngHSK 9từ đầu đến cuối (thành ngữ)从头到尾cóng tóu dào wěitừ đầu đến cuối原原本本yuán yuán běn běntừ đầu đến cuối