从头到尾[cóng tóu dào wěi] [从 头 到 尾]Lưu từKháctừ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)Chữ trong từ从cóngtừ头tóuđầu到dàođến尾wěiđuôiTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó从不cóng bùHSK 6không bao giờ从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối自始至终zì shǐ zhì zhōngHSK 9từ đầu đến cuối (thành ngữ)原原本本yuán yuán běn běntừ đầu đến cuối至始至终zhì shǐ zhì zhōngtừ đầu đến cuốiVí dụ trong bài học这个跨国合作项目从头到尾都由她一手策划。zhè ge kuà guó hé zuò xiàng mù cóng tóu dào wěi dōu yóu tā yì shǒu cè huà.Dự án hợp tác xuyên quốc gia này từ đầu đến cuối đều do tự tay cô ấy lên kế hoạch.