原原本本[yuán yuán běn běn] [原 原 本 本]Lưu từKháctừ đầu đến cuối; toàn bộ; theo đúng sự thậtChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu原yuánvốn, ban đầu本běnquyển本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối自始至终zì shǐ zhì zhōngHSK 9từ đầu đến cuối (thành ngữ)从头到尾cóng tóu dào wěitừ đầu đến cuối至始至终zhì shǐ zhì zhōngtừ đầu đến cuối