航海年表[háng hǎi nián biǎo] [航 海 年 表]Lưu từKháclịch thiên văn hàng hảiChữ trong từ航hángthuyền海hǎibiển年niánngũ cốc表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biển航行háng xíngHSK 7đi thuyền航运háng yùnHSK 7vận tải hàng hảiXem thêm (3)