良苦用心[liáng kǔ yòng xīn] [良 苦 用 心]Lưu từKhácsuy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng; dành nhiều tâm huyết cho việc gì đóChữ trong từ良liángtốt苦kǔđắng用yòngsử dụng心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)