花样年华[huā yàng nián huá] [花 样 年 华]Lưu từKháctuổi thanh xuân rực rỡChữ trong từ花huāhoa样yàngcách年niánngũ cốc华huátráng lệTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫuXem thêm (3)