苟且偷生[gǒu qiě tōu shēng] [苟 且 偷 生]Lưu từKhácsống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhụcChữ trong từ苟gǒu(văn học) nếu thật sự且qiěvà偷tōutrộm生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)