英国电讯公司[yīng guó diàn xùn gōng sī] [英 国 电 讯 公 司]Lưu từKháccông ty viễn thông Anh; BTChữ trong từ英yīnganh hùng国guóquốc gia电diànsét讯xùnhỏi公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiệnXem thêm (3)