英式橄榄球[yīng shì gǎn lǎn qiú] [英 式 橄 榄 球]Lưu từKhácbóng bầu dục kiểu AnhChữ trong từ英yīnganh hùng式shìloại橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liu球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)