英迪格酒店[yīng dí gé jiǔ diàn] [英 迪 格 酒 店]Lưu từKháckhách sạn Indigo (thương hiệu)Chữ trong từ英yīnganh hùng迪díkhai sáng格géhình vuông酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng旅店lǚ diànHSK 6quán trọXem thêm (3)