草甸[cǎo diàn] [草 甸]Lưu từKhácđồng cỏChữ trong từ草cǎocỏ甸diànvùng ngoại ô hoặc vùng venTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)沉甸甸chén diàn diànHSK 7nặngTừ cận nghĩa:动机dòng jīHSK 5động cơ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ牧场mù chǎngHSK 8đồng cỏ引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)牧地mù dìđồng cỏ牧草mù cǎođồng cỏ草场cǎo chǎngđồng cỏ起见qǐ jiànđộng cơ马达mǎ dáđộng cơ (từ mượn)Xem thêm (1)