牧草[mù cǎo] [牧 草]Lưu từKhácđồng cỏ; cỏ thức ăn; chăn thảChữ trong từ牧mùchăn nuôi草cǎocỏTừ cùng chữ:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả牧场mù chǎngHSK 8đồng cỏ牧民mù mínHSK 8người chăn nuôi起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quýTừ cận nghĩa:动机dòng jīHSK 5động cơ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ牧场mù chǎngHSK 8đồng cỏ引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)牧地mù dìđồng cỏ草场cǎo chǎngđồng cỏ草甸cǎo diànđồng cỏ起见qǐ jiànđộng cơ马达mǎ dáđộng cơ (từ mượn)Xem thêm (1)