莅临指导[lì lín zhǐ dǎo] [莅 临 指 导]Lưu từKhác(người quan trọng, v.v.) hiện diện và chỉ đạo (thành ngữ)Chữ trong từ莅lìtham dự (một sự kiện chính thức)临línđối mặt指zhǐngón tay导dǎotruyềnTừ cùng chữ:指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt倡导chàng dǎoHSK 5tán thành向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn疏导shū dǎoHSK 9khai thông误导wù dǎoHSK 9làm cho hiểu lầm