落水狗上岸[luò shuǐ gǒu shàng àn] [落 THỦY 狗 上 岸]Lưu từKhácnhư chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thânChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng水shuǐTHỦYnước狗gǒuchó上shàng(hình thức kết hợp) trên岸ànbờTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu两岸liǎng ànHSK 5hai bờ落实luò shíHSK 5thực hiện落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng海岸hǎi ànHSK 7bờ biển落下luò xiàHSK 8rơi xuống落地luò dìHSK 8rơi xuống đất落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao落户luò hùHSK 8định cưXem thêm (1)