蒐集[sōu jí] [蒐 集]Lưu từKhácthu thập; sưu tầmChữ trong từ蒐sōucây thiên thảo集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thập交集jiāo jíHSK 8(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời密集mì jíHSK 8dày đặc聚集jù jíHSK 8tập hợp召集zhào jíHSK 9triệu tập征集zhēng jíHSK 9thu thậpXem thêm (1)Từ cận nghĩa:征求zhēng qiúHSK 4thu thập收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập采集cǎi jíHSK 7thu thập征集zhēng jíHSK 9thu thập搜集sōu jíHSK 9thu thập僎zhuànthu thập戠zhíthu thập扱xīthu thậpXem thêm (3)