蒙混过关
[méng hùn guò guān] [蒙 混 过 关]
thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát
他企图通过贿赂考官蒙混过关。
tā qǐ tú tōng guò huì lù kǎo guān méng hùn guò guān.Hắn mưu toan vượt qua kỳ thi trót lọt bằng cách hối lộ giám khảo.
[méng hùn guò guān] [蒙 混 过 关]
thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát
他企图通过贿赂考官蒙混过关。
tā qǐ tú tōng guò huì lù kǎo guān méng hùn guò guān.Hắn mưu toan vượt qua kỳ thi trót lọt bằng cách hối lộ giám khảo.