蒙特卡洛法[méng tè kǎ luò fǎ] [蒙 特 卡 洛 法]Lưu từKhácphương pháp Monte Carlo (toán học)Chữ trong từ蒙méngmù mịt特tèđặc biệt卡kǎthẻ, thiệp洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蒙特卡罗方法méng tè kǎ luó fāng fǎphương pháp Monte Carlo (toán học)