虚拟网络[xū nǐ wǎng luò] [虚 拟 网 络]Lưu từKhácmạng ảoChữ trong từ虚xūchột dạ拟nǐdự định网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc虚心xū xīnHSK 5cởi mở虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạch虚伪xū wěiHSK 9giả dối虚假xū jiǎHSK 9giả dối虚幻xū huànHSK 9tưởng tượng虚弱xū ruòHSK 9yếuXem thêm (2)