虚有其表
[xū yǒu qí biǎo] [虚 HỮU 其 表]
bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất
[xū yǒu qí biǎo] [虚 HỮU 其 表]
bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất