行为数据[xíng wéi shù jù] [行 为 数 据]Lưu từKhácdữ liệu hành vi (tiếp thị)Chữ trong từ行xíngđi为wéilàm (với tư cách)数shǔđếm据jùtheoTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý证据zhèng jùHSK 3bằng chứng行李箱xíng li xiāngHSK 3vali数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo行业háng yèHSK 4ngànhXem thêm (3)