行乞[xíng qǐ] [行 乞]Lưu từKhácăn xin; xin bố thíChữ trong từ行xíngđi乞qǐăn xinTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình行使xíng shǐHSK 9thực hiện (một quyền lợi, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:乞讨qǐ tǎoHSK 8ăn xin丐gàiăn xin乞qǐăn xin求乞qiú qǐăn xin