行军路线[xíng jūn lù xiàn] [行 军 路 线]Lưu từKháclộ trình hành quân; tuyến đường hành quânChữ trong từ行xíngđi军jūn(hình thức kết hợp) quân đội路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))线xiànchỉTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý路线lù xiànHSK 3hành trình行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)Xem thêm (3)