行凶
[xíng xiōng] [行 凶]
tội phạm bạo lực; thực hiện hành vi bạo lực (hành hung hoặc giết người)
警察迅速制服了持刀行凶的歹徒。
jǐng chá xùn sù zhì fú le chí dāo xíng xiōng de dǎi tú.Cảnh sát nhanh chóng khống chế tên côn đồ cầm dao gây án.
[xíng xiōng] [行 凶]
tội phạm bạo lực; thực hiện hành vi bạo lực (hành hung hoặc giết người)
警察迅速制服了持刀行凶的歹徒。
jǐng chá xùn sù zhì fú le chí dāo xíng xiōng de dǎi tú.Cảnh sát nhanh chóng khống chế tên côn đồ cầm dao gây án.