暴力犯罪[bào lì fàn zuì] [暴 力 犯 罪]Lưu từKháctội phạm bạo lựcChữ trong từ暴bàođột ngột力lìsức mạnh犯fànvi phạm罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:行凶xíng xiōngtội phạm bạo lực