行动电话[xíng dòng diàn huà] [行 动 电 话]Lưu từKhácđiện thoại di động (Đài Loan)Chữ trong từ行xíngđi动dòng(cái gì đó) di chuyển电diànsét话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt độngXem thêm (3)