行动装置[xíng dòng zhuāng zhì] [行 动 装 置]Lưu từKhácthiết bị di động (Đài Loan)Chữ trong từ行xíngđi动dòng(cái gì đó) di chuyển装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp行业háng yèHSK 4ngànhXem thêm (3)