行政会议[xíng zhèng huì yì] [行 政 会 议]Lưu từKhácHội đồng Hành chính (Hồng Kông)Chữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị会huìcó thể议yìbình luậnTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành争议zhēng yìHSK 5tranh cãiXem thêm (3)