行政命令[xíng zhèng mìng lìng] [行 政 命 令]Lưu từKháclệnh hành phápChữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị命mìngsinh mệnh令lìngra lệnhTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)