行政总厨[xíng zhèng zǒng chú] [行 政 总 厨]Lưu từKhácbếp trưởng điều hànhChữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị总zǒngtổng thể厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)Từ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình行使xíng shǐHSK 9thực hiện (một quyền lợi, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:厨师长chú shī zhǎngbếp trưởng điều hành