行政救济[xíng zhèng jiù jì] [行 政 救 济]Lưu từKhácbiện pháp khắc phục hành chínhChữ trong từ行xíngđi政zhèngthuộc về chính trị救jiùcứu济jìvượt sôngTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động经济jīng jìHSK 3kinh tế行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)