行李搬运工[xíng lǐ bān yùn gōng] [行 李 搬 运 工]Lưu từKhácnhân viên bốc xếp hành lýChữ trong từ行xíngđi李lǐquả mận搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)运yùndi chuyển工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên行李xíng liHSK 3hành lýXem thêm (3)