行进挡[xíng jìn dǎng] [行 进 挡]Lưu từKhácsố tiếnChữ trong từ行xíngđi进jìntiến lên挡dǎngchống cựTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình遮挡zhē dǎngHSK 6che chắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:金额jīn éHSK 6số tiền