衍生产品[yǎn shēng chǎn pǐn] [衍 生 产 品]Lưu từKhácsản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)Chữ trong từ衍yǎnlan rộng生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻ品pǐnnếmTừ ghép:信贷衍生产品xìn dài yǎn shēng chǎn pǐnphái sinh tín dụng (trong tài chính)金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐnphái sinh tài chínhTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậuXem thêm (3)