信贷衍生产品[xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn] [信 贷 衍 生 产 品]Lưu từKhácphái sinh tín dụng (trong tài chính)Chữ trong từ信xìnthư贷dàicho vay lấy lãi衍yǎnlan rộng生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻ品pǐnnếmTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩmXem thêm (3)