被选举权[bèi xuǎn jǔ quán] [被 选 举 权]Lưu từKhácquyền được bầu; quyền ứng cửChữ trong từ被bèibị选xuǎnchọn举jǔnâng权quánquyền lựcTừ cùng chữ:被子bèi ziHSK 3chăn被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc被动bèi dòngHSK 5bị động人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ被告bèi gàoHSK 6bị cáo被捕bèi bǔHSK 7bị bắt侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyềnXem thêm (3)