裁判官[cái pàn guān] [裁 判 官]Lưu từKhácthẩm phánChữ trong từ裁cáicắt ra (như cắt áo)判pànphán quyết官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao裁判cái pànHSK 5(pháp luật) phán xét裁员cái yuánHSK 6cắt giảm nhân sự裁缝cái féngHSK 6may một món quần áo裁决cái juéHSK 7phán quyết裁定cái dìngHSK 7phán quyết军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)审判员shěn pàn yuánthẩm phán (trong tòa)审判官shěn pàn guānthẩm phán审判者shěn pàn zhěthẩm phán