审判官[shěn pàn guān] [审 判 官]Lưu từKhácthẩm phán; thẩm tra viênChữ trong từ审shěnđiều tra判pànphán quyết官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)审判员shěn pàn yuánthẩm phán (trong tòa)审判者shěn pàn zhěthẩm phán裁判官cái pàn guānthẩm phán