审判者[shěn pàn zhě] [审 判 者]Lưu từKhácthẩm phánChữ trong từ审shěnđiều tra判pànphán quyết者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)审判员shěn pàn yuánthẩm phán (trong tòa)审判官shěn pàn guānthẩm phán裁判官cái pàn guānthẩm phán