裂变材料[liè biàn cái liào] [裂 变 材 料]Lưu từKhácvật liệu có thể phân hạchChữ trong từ裂liètách变biànthay đổi材cáivật liệu料liàochất liệuTừ ghép:可裂变材料kě liè biàn cái liàovật liệu phân hạchTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ肥料féi liàoHSK 7phân bón调料tiáo liàoHSK 7gia vịXem thêm (3)