装饰物[zhuāng shì wù] [装 饰 物]Lưu từKhácđồ trang trí; sự trang tríChữ trong từ装zhuāngcho vào饰shìtrang trí物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt购物gòu wùHSK 4mua sắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瓖xiāngđồ trang trí摆设儿bǎi she rđồ trang trí装饰品zhuāng shì pǐnđồ trang trí