装饰品
[zhuāng shì pǐn] [装 饰 品]
đồ trang trí
家里没用的那些视频会员、装饰品之类的也必须停掉。
jiā lǐ méi yòng de nà xiē shì pín huì yuán, zhuāng shì pǐn zhī lèi de yě bì xū tíng diào.Những thứ như gói hội viên video, đồ trang trí không dùng đến ở nhà đại loại thế cũng bắt buộc phải dừng lại.
Trong bài: Cắt giảm chi tiêu sinh hoạt · ……之类的