裙带资本主义[qún dài zī běn zhǔ yì] [裙 带 资 本 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa tư bản thân hữuChữ trong từ裙qúnváy带dàidải资zītài nguyên本běnquyển主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa裙子qún ziHSK 3váy含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)