裨益[bì yì] [裨 益]Lưu từKháclợi ích; ưu điểm; lợi nhuậnChữ trong từ裨bìcó lợi益yìlợi íchTừ ghép:大有裨益dà yǒu bì yìmang lại lợi ích lớn (thành ngữ)Từ cùng chữ:利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng日益rì yìHSK 8ngày càng权益quán yìHSK 8quyền lợi受益shòu yìHSK 9hưởng lợi từ效益xiào yìHSK 9lợi ích有益yǒu yìHSK 9hữu íchTừ cận nghĩa:好处hǎo chuHSK 2lợi ích利益lì yìHSK 4lợi ích效益xiào yìHSK 9lợi ích益处yì chuHSK 9lợi ích益yìlợi ích补益bǔ yìlợi ích利害关系lì hài guān xilợi ích