补益[bǔ yì] [补 益]Lưu từKháclợi ích; giúp đỡChữ trong từ补bǔsửa益yìlợi íchTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bùXem thêm (3)Từ cận nghĩa:好处hǎo chuHSK 2lợi ích利益lì yìHSK 4lợi ích效益xiào yìHSK 9lợi ích益处yì chuHSK 9lợi ích益yìlợi ích裨益bì yìlợi ích利害关系lì hài guān xilợi ích