观察者[guān chá zhě] [观 察 者]Lưu từKhácngười quan sátChữ trong từ观guānnhìn察chákiểm tra者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc观点guān diǎnHSK 2quan điểm作者zuò zhěHSK 3tác giả观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旁观者páng guān zhěngười quan sát观察员guān chá yuánngười quan sát观测员guān cè yuánngười quan sát观测者guān cè zhěngười quan sát观察人士guān chá rén shìngười quan sát