观察员[guān chá yuán] [观 察 员]Lưu từKhácngười quan sátChữ trong từ观guānnhìn察chákiểm tra员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:观点guān diǎnHSK 2quan điểm人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xemXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旁观者páng guān zhěngười quan sát观察者guān chá zhěngười quan sát观测员guān cè yuánngười quan sát观测者guān cè zhěngười quan sát观察人士guān chá rén shìngười quan sát